Trang chủ / Kinh nghiệm du học Đức / Cập nhật mới nhất trong từ điển tiếng Đức năm 2020

Cập nhật mới nhất trong từ điển tiếng Đức năm 2020

Đã ba năm kể từ khi Duden – từ điển tiếng Đức, được xuất bản gần nhất vào năm 2017 và rất nhiều điều đã thay đổi trong thời gian này – cả trên thế giới và trong tiếng Đức.

1.Ngôn ngữ Đức không ngừng phát triển

Không ai biết chính xác có bao nhiêu từ trong tiếng Đức – nhưng bất kỳ ai đã từng tham gia một khóa học tiếng Đức đều biết rằng ngôn ngữ này không thiếu những từ độc đáo, cực kỳ cụ thể. Ước tính có khoảng 70.000 đến 100.000 từ tạo thành “từ vựng chuẩn”, một danh sách mà các từ liên tục được thêm vào, giống như những từ khác biến mất khỏi việc sử dụng hàng ngày.

Chính sự phát triển không ngừng này của ngôn ngữ Đức mà sách tham khảo “Die deutsche Rechtschreibung” (Từ điển tiếng Đức), do Duden xuất bản, luôn mong muốn đứng hàng top đầu. Kể từ khi Konrad Duden xuất bản vollständiges Orthographisches Wörterbuch der deutschen Sprache vào năm 1880, “Rechtschreibduden” đã trở thành tác phẩm tham khảo cho tất cả các câu hỏi liên quan đến ngôn ngữ và chính tả tiếng Đức.

2.Các từ mới được thêm vào Duden vào năm 2020
Ấn bản mới nhất của Duden – thứ 28 – vừa được xuất bản. Nó bao gồm hơn 148.000 từ khóa, 3.000 trong số đó là mới. 300 từ đã bị các biên tập viên loại bỏ với lý do chúng đã trở nên lỗi thời. Kathrin Kunkel-Razum, tổng biên tập của Duden, cho biết: “Cuộc sống của chúng ta ngày càng trở nên khác biệt hơn, đó là lý do tại sao vốn từ vựng của chúng ta ngày càng mở rộng.

Có thể nói, đại dịch coronavirus đã ảnh hưởng khá nhiều đến tiếng Đức. Nhưng đó không phải là “Corona Duden”, Kunkel-Razum muốn nhấn mạnh. Các từ mới cũng liên quan đến nhiều chủ đề khác, bao gồm khí hậu và môi trường, công nghệ và công bằng giới.

Dưới đây một số bổ sung từ mới tốt nhất – cả corona và không liên quan đến corona với nghĩa tiếng Anh tương đương:

der Lockdown
die Reproductionszahl (reproduction number)
die Ansteckungskette (chain of infection)
das Intensivbett (intensive care bed)
der Alltagsrassismus (everyday racism)
bienenfreundlich (bee-friendly)
der Hatespeech
der Influencer / die Influencerin
der Klimanotstand (climate emergency)
transgender
der Uploadfilter
die Whatsapp-Gruppe (Whatsapp group)
der Zwinkersmiley (wink smiley)